se souder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Gắn với nhau, liền với nhau, dính liền lại: Chỉ hành động của hai hoặc nhiều phần (thườngvật chất, cứng) tự kết nối, hợp nhất lại với nhau thành một khối liền mạch, thường thông qua một quá trình tự nhiên hoặc kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Les deux os fracturés ont fini par se souder. (Hai mảnh xương gãy cuối cùng đã liền lại với nhau.)
    • À haute température, les métaux peuvent se souder. (Ở nhiệt độ cao, các kim loại có thể gắn chặt vào nhau.)
    • Les deux plaques de verre se sont soudées sous l'effet de la chaleur. (Hai tấm kính đã dính liền lại dưới tác dụng của nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng: Chỉ sự gắn kết chặt chẽ, không thể tách rời về mặt tình cảm, ý chí hoặc lợi ích.
    • Face à l'adversité, les membres de l'équipe se sont soudés. (Trước nghịch cảnh, các thành viên trong đội đã gắn kết chặt chẽ với nhau.)
    • Leur amitié s'est soudée dans l'épreuve. (Tình bạn của họ đã được hun đúc/gắn kết trong thử thách.)
Biến thể từ gần giống
  • Souder (ngoại động từ): Hàn, gắn (cái gì đó vào cái gì đó).
    • souder deux tuyaux (hàn hai ống nước lại với nhau).
  • Soudure (danh từ): Mối hàn; sự hàn, sự gắn kết.
    • une soudure solide (một mối hàn chắc chắn).
    • la soudure entre deux équipes (sự gắn kết giữa hai đội).
Từ đồng nghĩa
  • Se fusionner: Hợp nhất, tan chảy vào nhau.
  • Se lier: Liên kết, gắn bó (thường dùng cho mối quan hệ).
  • S'unir: Đoàn kết, hợp nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho động từ này trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "se souder".

tự động từ
  1. gắn với nhau, liền với nhau
    • Deux os qui se soudent
      hai xương liền với nhau